Kho từ › project advanced › resource leveling

resource leveling

C1 n. 📁 project advanced TOEIC
cân bằng nguồn lực (điều chỉnh lịch để tránh quá tải)
UK /ˈriː.sɔːrs ˈlev.əl.ɪŋ/ · US /ˈriː.sɔːrs ˈlev.əl.ɪŋ/
Adjusting schedules to avoid overloading resources.
Resource leveling extended the schedule by a week.
→ Cân bằng nguồn lực kéo dài lịch thêm một tuần.
Use resource leveling to avoid team burnout.→ Dùng cân bằng nguồn lực để tránh kiệt sức cho nhóm.
Cấu tạo
'Leveling' có nghĩa là làm cho bằng phẳng, 'resource' là nguồn lực.
Đồng nghĩa
workload balancingresource smoothing
Collocations
apply resource levelingresource leveling toolresource leveling techniqueschedule after levelingresource-leveled plan
Họ từ
resource (n.)level (v./adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về quản lý nguồn lực trong IELTS.
Khi cân bằng nguồn lực, có thể phải trì hoãn task không critical — kéo dài project duration.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...