Kho từ › project advanced › earned value

earned value

C1 n. 📁 project advanced TOEIC
giá trị thu được (EV — giá trị công việc thực sự hoàn thành)
UK /ɜːrnd ˈvæl.juː/ · US /ɜːrnd ˈvæl.juː/
The value of work completed at a point.
Earned value analysis shows we are behind schedule.
→ Phân tích giá trị thu được cho thấy chúng tôi đang chậm tiến độ.
Compare earned value to planned value weekly.→ So sánh giá trị thu được với giá trị kế hoạch hàng tuần.
Đồng nghĩa
EVbudgeted cost of work performed
Collocations
earned value managementearned value analysiscalculate earned valueearned value methodearned value report
Họ từ
earn (v.)value (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng giá trị thu được khi nói về hiệu suất dự án.
EVM (Earned Value Management) = hệ thống đo lường tích hợp cả scope, cost, schedule.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...