Kho từ › project advanced › critical path

critical path

C1 n. 📁 project advanced TOEIC
đường găng (chuỗi nhiệm vụ dài nhất quyết định thời gian hoàn thành)
UK /ˈkrɪt.ɪ.kəl pæθ/ · US /ˈkrɪt.ɪ.kəl pæθ/
The longest sequence of tasks in a project.
Any delay on the critical path delays the project.
→ Bất kỳ trễ nào trên đường găng đều làm trễ dự án.
Identify the critical path during scheduling.→ Xác định đường găng trong quá trình lập lịch.
Đồng nghĩa
longest pathcritical sequence
Collocations
critical path methodon the critical pathcritical path analysisidentify the critical pathcritical path task
Họ từ
critical (adj.)path (n.)
🎯 IELTS: Nêu đường găng khi thảo luận về quản lý dự án.
CPM = Critical Path Method. Task trên đường găng có float = 0, không được chậm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...