Kho từ › project advanced › work breakdown structure

work breakdown structure

C1 n. 📁 project advanced TOEIC
cấu trúc phân rã công việc (WBS — chia nhỏ dự án thành phần quản lý được)
UK /wɜːrk ˈbreɪk.daʊn ˈstrʌk.tʃər/ · US /wɜːrk ˈbreɪk.daʊn ˈstrʌk.tʃər/
A way to organize tasks in a project.
The WBS decomposed the project into 80 tasks.
→ WBS phân rã dự án thành 80 nhiệm vụ.
Build the WBS before estimating costs.→ Xây dựng WBS trước khi ước tính chi phí.
Đồng nghĩa
WBSproject decomposition
Collocations
create a WBSWBS dictionaryWBS levelwork breakdowndecompose into tasks
Họ từ
breakdown (n.)structure (n./v.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về quản lý dự án.
WBS là nền tảng của scheduling, budgeting và resource planning. Không có WBS = quản lý mù.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...