EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› project advanced › work breakdown structure
work breakdown structure
ID
967095
/wɜːrk ˈbreɪk.daʊn ˈstrʌk.tʃər/
C1
n.
📁 project advanced
TOEIC
cấu trúc phân rã công việc (WBS — chia nhỏ dự án thành phần quản lý được)
The WBS decomposed the project into 80 tasks.
→ WBS phân rã dự án thành 80 nhiệm vụ.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
risk mitigation
/rɪsk ˌmɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/
giảm thiểu rủi ro (hành động làm giảm tác động rủi ro)
capacity planning
/kəˈpæs.ɪ.ti ˈplæn.ɪŋ/
lập kế hoạch năng lực (dự báo nhu cầu và phân bổ nguồn lực)
retrospective
/ˌret.rəˈspek.tɪv/
buổi nhìn lại / rút kinh nghiệm (cuộc họp sau sprint/dự án)
resource leveling
/ˈriː.sɔːrs ˈlev.əl.ɪŋ/
cân bằng nguồn lực (điều chỉnh lịch để tránh quá tải)
critical path
/ˈkrɪt.ɪ.kəl pæθ/
đường găng (chuỗi nhiệm vụ dài nhất quyết định thời gian hoàn thành)
post-mortem
/ˌpoʊstˈmɔːr.təm/
phân tích sau thất bại / rút kinh nghiệm (họp sau dự án kết thúc)
change control
/tʃeɪndʒ kənˈtroʊl/
kiểm soát thay đổi (quy trình phê duyệt chỉnh sửa phạm vi/kế hoạch)
earned value
/ɜːrnd ˈvæl.juː/
giá trị thu được (EV — giá trị công việc thực sự hoàn thành)
Có trong các bộ
📌
Quản lý dự án nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...