Kho từ › project advanced › change control

change control

C1 n. 📁 project advanced TOEIC
kiểm soát thay đổi (quy trình phê duyệt chỉnh sửa phạm vi/kế hoạch)
UK /tʃeɪndʒ kənˈtroʊl/ · US /tʃeɪndʒ kənˈtroʊl/
A process for approving changes to a project or plan.
Submit a change control request for new features.
→ Gửi yêu cầu kiểm soát thay đổi cho các tính năng mới.
No changes proceed without change control approval.→ Không thay đổi nào được tiến hành nếu chưa phê duyệt kiểm soát thay đổi.
Đồng nghĩa
change managementchange request process
Collocations
change control processchange control boardsubmit a change requestchange control logformal change control
Họ từ
change (n./v.)control (n./v.)change request (n.)
🎯 IELTS: Nêu rõ quy trình kiểm soát thay đổi trong bài viết.
CCB = Change Control Board: nhóm phê duyệt mọi thay đổi phạm vi, ngân sách, lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...