Kho từ › project advanced › burn rate

burn rate

C1 n. 📁 project advanced TOEIC
tốc độ tiêu ngân sách (mức độ sử dụng ngân sách theo thời gian)
UK /bɜːrn reɪt/ · US /bɜːrn reɪt/
The rate at which a company spends its budget.
Our burn rate exceeds the planned budget.
→ Tốc độ tiêu ngân sách của chúng tôi vượt kế hoạch.
Monitor the burn rate to avoid budget overruns.→ Theo dõi tốc độ tiêu ngân sách để tránh vượt chi.
Đồng nghĩa
spending rateexpenditure ratecash burn
Collocations
high burn ratemonthly burn ratetrack burn rateburn rate reportcontrol burn rate
Họ từ
burn (v.)rate (n.)
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về tốc độ tiêu ngân sách trong kinh doanh.
Phổ biến trong startup và dự án IT. Burn rate cao + runway ngắn = nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...