Kho từ › project advanced › acceptance criteria

acceptance criteria

C1 n. 📁 project advanced TOEIC
tiêu chí chấp nhận (điều kiện để coi deliverable là hoàn thành)
UK /əkˈsep.təns kraɪˈtɪər.i.ə/ · US /əkˈsep.təns kraɪˈtɪər.i.ə/
Standards to determine if a project is complete.
Define acceptance criteria before development starts.
→ Xác định tiêu chí chấp nhận trước khi bắt đầu phát triển.
The client approved based on acceptance criteria.→ Khách hàng phê duyệt dựa trên tiêu chí chấp nhận.
Đồng nghĩa
definition of donesuccess criteriaquality criteria
Collocations
define acceptance criteriameet acceptance criteriaacceptance criteria checklistuser story acceptance criteriafail acceptance criteria
Họ từ
accept (v.)acceptable (adj.)criteria (n. pl.)
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần mô tả dự án để thể hiện sự rõ ràng.
Trong Agile, mỗi user story phải có acceptance criteria trước khi sprint bắt đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...