precipice
Nghĩa
Định nghĩa · a very steep cliff or dangerous situation
“The firm stood on the precipice of bankruptcy last year.”Công ty đứng trên bờ vực phá sản năm ngoái.
“Negotiations pulled the deal back from the precipice.”Đàm phán đã kéo thỏa thuận trở lại khỏi bờ vực.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống căng thẳng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng với 'on the precipice of' — nhấn mạnh nguy hiểm sắp xảy ra.