Kho từ › formal meeting › moving forward

moving forward

B2 phr. 📁 formal meeting TOEIC
từ giờ trở đi, trong thời gian tới
UK /ˈmuː.vɪŋ ˈfɔːr.wərd/ · US /ˈmuː.vɪŋ ˈfɔːr.wərd/
from this point onward
Moving forward, we'll hold weekly check-ins.
→ Từ giờ trở đi, chúng ta sẽ họp check-in hàng tuần.
Moving forward, all requests go through the portal.→ Từ nay, mọi yêu cầu đều qua cổng thông tin.
Đồng nghĩa
going forwardfrom now on
Collocations
moving forward onmoving forward withmoving forward as a team
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tiến triển trong IELTS.
Dùng để công bố quyết định hoặc thay đổi quy trình sau cuộc họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...