Kho từ › formal meeting › circle back

circle back

B2 phr.v. 📁 formal meeting TOEIC
quay lại bàn (vấn đề) sau
UK /ˈsɝː.kəl bæk/ · US /ˈsɝː.kəl bæk/
To return to a previous topic or issue.
Let's circle back to this next week.
→ Hãy quay lại vấn đề này vào tuần sau.
We'll circle back after the review.→ Chúng ta sẽ bàn lại sau buổi review.
Đồng nghĩa
return torevisit
Collocations
circle back tocircle back on
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự linh hoạt trong thảo luận.
Khẩu ngữ công sở = bàn lại sau. Hay gặp Part 3.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...