Kho từ › formal meeting › weigh in

weigh in

B2 phr.v. 📁 formal meeting TOEIC
đóng góp ý kiến, bày tỏ quan điểm
UK /weɪ ɪn/ · US /weɪ ɪn/
To give your opinion or input on a topic.
I'd like to weigh in on the budget proposal.
→ Tôi muốn đóng góp ý kiến về đề xuất ngân sách.
Does anyone else want to weigh in before we vote?→ Có ai muốn phát biểu thêm trước khi bỏ phiếu không?
Đồng nghĩa
contributechime inshare one's view
Collocations
weigh in onweigh in with an opinion
🎯 IELTS: Dùng khi muốn thể hiện quan điểm trong IELTS.
Informal-neutral; ngụ ý đưa ra quan điểm có trọng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...