Kho từ › formal meeting › reach a consensus

reach a consensus

B2 phr. 📁 formal meeting TOEIC
đạt được sự đồng thuận
UK /riːtʃ ə kənˈsen.səs/ · US /riːtʃ ə kənˈsen.səs/
to reach an agreement among a group.
We need to reach a consensus before proceeding.
→ Chúng ta cần đạt đồng thuận trước khi tiếp tục.
The team finally reached a consensus on the timeline.→ Nhóm cuối cùng đã đạt đồng thuận về tiến độ.
Đồng nghĩa
agreecome to an agreement
Collocations
reach a consensus onbroad consensusconsensus-building
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong IELTS Speaking.
Formal; dùng trong họp ra quyết định quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...