Kho từ › formal meeting › wrap up

wrap up

B2 phr.v. 📁 formal meeting TOEIC
kết thúc, tổng kết (cuộc họp)
UK /ræp ʌp/ · US /ræp ʌp/
To finish or summarize something.
Let's wrap up with a quick summary.
→ Hãy kết thúc bằng một tóm tắt ngắn.
We need to wrap up in five minutes.→ Chúng ta cần kết thúc trong năm phút nữa.
Đồng nghĩa
concludeclose out
Collocations
wrap up the meetingwrap up bytime to wrap up
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để kết thúc phần trình bày.
Rất phổ biến ở cuối cuộc họp; khác 'end' ở chỗ mang nghĩa tổng kết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...