Kho từ › formal meeting › table a discussion

table a discussion

B2 phr. 📁 formal meeting TOEIC
tạm hoãn thảo luận (US) / đưa ra thảo luận (UK)
UK /ˈteɪ.bəl ə dɪˈskʌʃ.ən/ · US /ˈteɪ.bəl ə dɪˈskʌʃ.ən/
to delay or bring up a topic for discussion
I suggest we table this discussion for now.
→ Tôi đề xuất tạm hoãn thảo luận này.
Should we table the budget discussion until Thursday?→ Chúng ta có nên hoãn thảo luận ngân sách đến thứ Năm không?
Đồng nghĩa
postponedefershelve
Collocations
table for latertable untiltable the issue
🎯 IELTS: Dùng để chỉ sự trì hoãn trong IELTS Speaking.
Cẩn thận: 'table' nghĩa ngược nhau ở Anh và Mỹ; trong TOEIC US context = hoãn lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...