Kho từ › formal meeting › action item

action item

B2 phr. 📁 formal meeting TOEIC
việc cần làm (được giao sau họp)
UK /ˈæk.ʃən ˌaɪ.təm/ · US /ˈæk.ʃən ˌaɪ.təm/
a task or action to be completed.
Let's list the action items before we close.
→ Hãy liệt kê các việc cần làm trước khi kết thúc.
Who owns this action item?→ Ai chịu trách nhiệm cho việc này?
Đồng nghĩa
taskto-do
Collocations
assign action itemstrack action itemsaction item owner
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ trách nhiệm trong IELTS Speaking.
Thuật ngữ họp phổ biến; luôn đi kèm người phụ trách và deadline.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...