Kho từ › formal meeting › kick off

kick off

B2 phr.v. 📁 formal meeting TOEIC
khởi động, bắt đầu (cuộc họp/dự án)
UK /kɪk ɔːf/ · US /kɪk ɔːf/
to start something, like a meeting
Let's kick off with a brief status update.
→ Hãy bắt đầu bằng cập nhật tình hình ngắn gọn.
We kicked off the project with a planning session.→ Chúng tôi khởi động dự án bằng buổi lập kế hoạch.
Đồng nghĩa
launchopenstart off
Collocations
kick off the meetingkick off the projectkick-off meeting
Họ từ
kickoff (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khởi đầu trong IELTS.
'Kick-off meeting' là buổi họp đầu tiên của dự án — cần nhớ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...