Kho từ › formal meeting › align on

align on

B2 phr.v. 📁 formal meeting TOEIC
đồng nhất quan điểm, thống nhất về
UK /əˈlaɪn ɑːn/ · US /əˈlaɪn ɑːn/
To agree on a common view.
We need to align on the strategy before the launch.
→ Chúng ta cần thống nhất về chiến lược trước khi ra mắt.
Let's align on the key priorities for next month.→ Hãy đồng nhất về các ưu tiên chính cho tháng tới.
Đồng nghĩa
agree onget on the same page about
Collocations
align on prioritiesalign on expectationsalign on the plan
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự hợp tác trong nhóm.
Corporate buzzword; thường thay 'agree' trong ngữ cảnh chiến lược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...