Kho từ › formal meeting › raise a concern

raise a concern

B2 phr. 📁 formal meeting TOEIC
nêu lên mối lo ngại
UK /reɪz ə kənˈsɝːn/ · US /reɪz ə kənˈsɝːn/
to express worry or concern about something.
I'd like to raise a concern about the timeline.
→ Tôi muốn nêu lên mối lo ngại về tiến độ.
Several managers raised concerns during the briefing.→ Một số quản lý đã nêu lo ngại trong buổi họp.
Đồng nghĩa
flag an issuevoice a concernhighlight a problem
Collocations
raise a concern aboutraise concerns overraise serious concerns
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý kiến trong IELTS Speaking.
Lịch sự hơn 'complain'; dùng khi phản biện có xây dựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...