Kho từ › formal meeting › set the agenda

set the agenda

B2 phr. 📁 formal meeting TOEIC
đặt ra chương trình/lịch trình cuộc họp
UK /sɛt ðə əˈdʒen.də/ · US /sɛt ðə əˈdʒen.də/
to decide what will be discussed
Who is setting the agenda for tomorrow's meeting?
→ Ai đặt chương trình cho cuộc họp ngày mai?
The chair sets the agenda and manages time.→ Chủ tọa đặt chương trình và quản lý thời gian.
Đồng nghĩa
plan the meetingoutline the schedule
Collocations
set the agenda foragenda itemhidden agenda
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị trong IELTS.
'Hidden agenda' = mục đích ngầm; cần phân biệt nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...