Kho từ › formal meeting › defer to

defer to

B2 phr.v. 📁 formal meeting TOEIC
nhường quyền quyết định cho, tôn trọng ý kiến của
UK /dɪˈfɝː tuː/ · US /dɪˈfɝː tuː/
To respect someone else's decision or opinion.
I'll defer to the legal team on this matter.
→ Tôi sẽ nhường quyết định cho nhóm pháp lý trong việc này.
We should defer to the expert's recommendation.→ Chúng ta nên tôn trọng khuyến nghị của chuyên gia.
Đồng nghĩa
yield torefer toleave it to
Collocations
defer to someone's judgmentdefer to expertise
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp.
Thể hiện thái độ khiêm tốn và chuyên nghiệp khi không chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...