Kho từ › formal meeting › call the meeting to order

call the meeting to order

B2 phr. 📁 formal meeting TOEIC
khai mạc cuộc họp (chính thức)
UK /kɔːl ðə ˈmiː.tɪŋ tə ˈɔːr.dər/ · US /kɔːl ðə ˈmiː.tɪŋ tə ˈɔːr.dər/
Start the meeting officially.
The chairperson called the meeting to order at nine.
→ Chủ tọa khai mạc cuộc họp vào lúc chín giờ.
May I call this meeting to order?→ Tôi có thể khai mạc cuộc họp này không?
Đồng nghĩa
open the meetingconvene the meeting
Collocations
call to orderthe meeting is called to order
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nghiêm túc trong cuộc họp.
Rất formal; thường gặp trong board meeting hoặc họp hội đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...