Kho từ › formal meeting › stand adjourned

stand adjourned

B2 phr. 📁 formal meeting TOEIC
(cuộc họp) được tuyên bố kết thúc/tạm ngưng
UK /stænd əˈdʒɝːnd/ · US /stænd əˈdʒɝːnd/
to officially end or pause a meeting
This meeting now stands adjourned until Monday.
→ Cuộc họp này được tạm ngưng đến thứ Hai.
With no further business, the session stands adjourned.→ Không có vấn đề nào thêm, phiên họp được tuyên bố kết thúc.
Đồng nghĩa
be closedbe suspendedend
Collocations
stands adjournedmotion to adjournmeeting is adjourned
Họ từ
adjourn (v.)adjournment (n.)
🎯 IELTS: Dùng để chỉ sự kết thúc trong IELTS Speaking.
Cụm formal dùng trong biên bản họp; 'adjourn' = hoãn hoặc kết thúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...