Kho từ › formal meeting › any other business

any other business

B2 phr. 📁 formal meeting TOEIC
mục hỏi thêm vấn đề khác (cuối họp)
UK /ˈɛn.i ˈʌð.ər ˈbɪz.nɪs/ · US /ˈɛn.i ˈʌð.ər ˈbɪz.nɪs/
a section for additional topics at the end of a meeting.
Before we close, is there any other business?
→ Trước khi kết thúc, có vấn đề gì khác không?
Any other business before we wrap up?→ Còn vấn đề nào khác trước khi kết thúc không?
Đồng nghĩa
open flooradditional pointsmiscellaneous
Collocations
any other business (AOB)under any other business
🎯 IELTS: Sử dụng để kết thúc cuộc thảo luận trong IELTS Speaking.
Thường viết tắt 'AOB' trong agenda; xuất hiện cuối chương trình họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...