Kho từ › formal meeting › push back on

push back on

B2 phr.v. 📁 formal meeting TOEIC
phản đối, không đồng ý (một cách có chủ đích)
UK /pʊʃ bæk ɑːn/ · US /pʊʃ bæk ɑːn/
To oppose or disagree with something intentionally.
I need to push back on the proposed deadline.
→ Tôi cần phản đối deadline được đề xuất.
The board pushed back on several cost projections.→ Hội đồng phản đối một số dự báo chi phí.
Đồng nghĩa
object tochallengeresist
Collocations
push back on a decisionpush back on a timeline
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Chuyên nghiệp hơn 'disagree with'; ngụ ý phản biện có cơ sở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...