Kho từ › formal meeting › take minutes

take minutes

B2 phr. 📁 formal meeting TOEIC
ghi biên bản cuộc họp
UK /teɪk ˈmɪn.ɪts/ · US /teɪk ˈmɪn.ɪts/
to write down what happens in a meeting
Could you take minutes for today's session?
→ Bạn có thể ghi biên bản cho phiên họp hôm nay không?
The secretary was asked to take minutes.→ Thư ký được yêu cầu ghi biên bản.
Đồng nghĩa
record the meetingdocument proceedings
Collocations
take the minutesmeeting minutesapprove the minutes
Họ từ
minutes (n. pl.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi cần ghi chép trong IELTS.
'Minutes' ở đây là biên bản (không phải phút thời gian).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...