Kho từ › formal meeting › brief someone on

brief someone on

B2 phr.v. 📁 formal meeting TOEIC
cập nhật thông tin cho ai về (vấn đề gì)
UK /briːf ˈsʌm.wʌn ɑːn/ · US /briːf ˈsʌm.wʌn ɑːn/
To inform someone about a specific topic.
Please brief the team on the new policy changes.
→ Hãy cập nhật cho nhóm về những thay đổi chính sách mới.
I'll brief the director on our progress after lunch.→ Tôi sẽ cập nhật tình hình cho giám đốc sau bữa trưa.
Đồng nghĩa
updateinformfill in
Collocations
brief the teambrief the clientbrief on the situation
Họ từ
briefing (n.)debrief (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
'Debriefing' = họp sau sự kiện để rút kinh nghiệm; cặp đôi hay ra thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...