Kho từ › formal meeting › drill down into

drill down into

B2 phr.v. 📁 formal meeting TOEIC
đi sâu phân tích chi tiết về
UK /drɪl daʊn ˈɪn.tuː/ · US /drɪl daʊn ˈɪn.tuː/
Analyze something in detail.
Let's drill down into the regional sales data.
→ Hãy đi sâu phân tích dữ liệu bán hàng theo vùng.
We need to drill down into the root causes.→ Chúng ta cần phân tích kỹ nguyên nhân gốc rễ.
Đồng nghĩa
dig intoexamine closelyanalyze in depth
Collocations
drill down into datadrill down into specifics
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Dùng khi cuộc họp chuyển từ tổng quan sang chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...