Kho từ › formal meeting › address the elephant in the room

address the elephant in the room

B2 phr.v. 📁 formal meeting TOEIC
đề cập thẳng vào vấn đề ai cũng biết nhưng ngại nói
UK /əˈdrɛs ðə ˈɛl.ɪ.fənt ɪn ðə ruːm/ · US /əˈdrɛs ðə ˈɛl.ɪ.fənt ɪn ðə ruːm/
to directly address a known issue that is avoided.
Let's address the elephant in the room: the budget cuts.
→ Hãy nói thẳng vào vấn đề: các khoản cắt giảm ngân sách.
Someone needs to address the elephant in the room.→ Ai đó cần nói thẳng vào vấn đề mà mọi người đều thấy.
Đồng nghĩa
confront the issuespeak openly about
Collocations
address the elephantthe elephant in the room
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thẳng thắn trong IELTS Speaking.
Idiom quen thuộc; thi TOEIC Part 3 nghe được idiom này = câu nâng cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...