Kho từ › formal meeting › keep the discussion on track

keep the discussion on track

B2 phr. 📁 formal meeting TOEIC
giữ cuộc thảo luận đúng trọng tâm
UK /kiːp ðə dɪˈskʌʃ.ən ɑːn træk/ · US /kiːp ðə dɪˈskʌʃ.ən ɑːn træk/
To keep a conversation focused and relevant.
Let's keep the discussion on track, please.
→ Hãy giữ cuộc thảo luận đúng trọng tâm nhé.
The chair's job is to keep the discussion on track.→ Nhiệm vụ của chủ tọa là giữ thảo luận đúng hướng.
Đồng nghĩa
stay focusedstay on topic
Collocations
on trackoff trackkeep on track
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh tính hiệu quả trong IELTS.
Chủ tọa hay dùng khi cuộc họp bắt đầu đi lạc chủ đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...