Kho từ › collocations verb noun › sign a contract

sign a contract

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
ký hợp đồng
UK /saɪn ə ˈkɒntrækt/ · US /saɪn ə ˈkɒntrækt/
to officially agree to a legal document.
Both parties signed the contract at the closing meeting.
→ Cả hai bên đã ký hợp đồng tại cuộc họp kết thúc.
We expect to sign a contract with the vendor next week.→ Chúng tôi dự kiến ký hợp đồng với nhà cung cấp tuần tới.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
execute a contractenter into a contract
Collocations
sign/execute/terminate a contract
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về các thỏa thuận trong IELTS.
Dùng 'sign/execute' a contract (KHÔNG 'write' a contract).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...