Kho từ › collocations verb noun › submit a proposal

submit a proposal

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
nộp đề xuất
UK /səbˈmɪt ə prəˈpoʊzəl/ · US /səbˈmɪt ə prəˈpoʊzəl/
To formally present an idea or plan for consideration.
All vendors must submit a proposal by Friday noon.
→ Tất cả nhà cung cấp phải nộp đề xuất trước trưa thứ Sáu.
She submitted a detailed proposal for the rebranding project.→ Cô ấy đã nộp đề xuất chi tiết cho dự án tái thương hiệu.
Đồng nghĩa
put forward a proposalpresent a proposal
Collocations
submit/present/approve a proposal
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuyên nghiệp trong IELTS.
Dùng 'submit/present' a proposal (KHÔNG 'give' a proposal trong văn trang trọng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...