Kho từ › collocations verb noun › meet a deadline

meet a deadline

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
đáp ứng đúng thời hạn
UK /miːt ə ˈdɛdlaɪn/ · US /miːt ə ˈdɛdlaɪn/
to complete a task by a specific time.
The developer worked overtime to meet the project deadline.
→ Nhà phát triển làm thêm giờ để đáp ứng thời hạn dự án.
Missing a deadline can damage client relationships.→ Bỏ lỡ thời hạn có thể làm hỏng mối quan hệ với khách hàng.
Đồng nghĩa
hit a deadlinemake a deadline
Collocations
meet/miss/extend a deadline
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quản lý thời gian trong IELTS Speaking.
Dùng 'meet/hit' a deadline (KHÔNG 'achieve' a deadline).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...