Kho từ › collocations verb noun › set a benchmark

set a benchmark

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
thiết lập chuẩn đối sánh
UK /sɛt ə ˈbɛntʃmɑːrk/ · US /sɛt ə ˈbɛntʃmɑːrk/
To establish a standard for comparison.
The CEO set a benchmark for quarterly revenue growth.
→ Tổng giám đốc thiết lập chuẩn đối sánh cho tăng trưởng doanh thu hàng quý.
This project sets a benchmark for future campaigns.→ Dự án này thiết lập chuẩn đối sánh cho các chiến dịch tương lai.
Đồng nghĩa
establish a standardset a standard
Collocations
set/establish/exceed a benchmark
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện mục tiêu trong IELTS.
Dùng 'set/establish' a benchmark (KHÔNG 'make' a benchmark).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...