Kho từ › collocations verb noun › give approval

give approval

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
phê duyệt, chấp thuận
UK /ɡɪv əˈpruːvəl/ · US /ɡɪv əˈpruːvəl/
to give permission or support for something.
The board gave approval for the acquisition plan.
→ Hội đồng quản trị đã phê duyệt kế hoạch mua lại.
We are waiting for management to give approval.→ Chúng tôi đang chờ ban quản lý phê duyệt.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
grant approvalprovide authorization
Collocations
give/grant/receive approval
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự chấp thuận trong IELTS.
Dùng 'give/grant' approval (KHÔNG 'do' approval).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...