Kho từ › collocations verb noun › launch a campaign

launch a campaign

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
khởi động chiến dịch
UK /lɔːntʃ ə kæmˈpeɪn/ · US /lɔːntʃ ə kæmˈpeɪn/
start a planned series of actions or activities.
The company launched a marketing campaign for the holiday season.
→ Công ty đã khởi động chiến dịch marketing cho mùa lễ hội.
They plan to launch a digital campaign next quarter.→ Họ dự định khởi động chiến dịch kỹ thuật số vào quý tới.
Đồng nghĩa
run a campaignkick off a campaign
Collocations
launch/run/coordinate a campaign
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng lãnh đạo trong IELTS.
Dùng 'launch/run' a campaign (KHÔNG 'do' a campaign).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...