Kho từ › collocations verb noun › reduce costs

reduce costs

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
giảm chi phí
UK /rɪˈduːs kɒsts/ · US /rɪˈduːs kɒsts/
to lower the amount of money spent
Management is looking for ways to reduce operating costs.
→ Ban quản lý đang tìm cách giảm chi phí vận hành.
Automation helped the factory reduce labor costs significantly.→ Tự động hóa đã giúp nhà máy giảm chi phí lao động đáng kể.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
cut costslower costsminimize costs
Collocations
reduce/cut/minimize costs
🎯 IELTS: Sử dụng trong bối cảnh tài chính để thể hiện sự hiệu quả.
Dùng 'reduce/cut' costs (KHÔNG 'decrease' costs trong văn nói thông thường — cả hai đúng nhưng 'cut' thông dụng hơn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...