Kho từ › collocations verb noun › draft a report

draft a report

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
soạn thảo báo cáo
UK /dræft ə rɪˈpɔːrt/ · US /dræft ə rɪˈpɔːrt/
to create a written document that reports information.
The analyst was asked to draft a report on market trends.
→ Nhà phân tích được yêu cầu soạn thảo báo cáo về xu hướng thị trường.
She drafted the quarterly report overnight.→ Cô ấy đã soạn thảo báo cáo quý trong một đêm.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
prepare a reportcompile a report
Collocations
draft/prepare/submit a report
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về báo cáo trong IELTS.
Dùng 'draft/prepare' a report (KHÔNG 'write' a report trong tình huống trang trọng — cả hai đúng, 'draft' trang trọng hơn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...