Kho từ › collocations verb noun › exceed a budget

exceed a budget

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
vượt ngân sách
UK /ɪkˈsiːd ə ˈbʌdʒɪt/ · US /ɪkˈsiːd ə ˈbʌdʒɪt/
To go beyond the planned financial limit.
The renovation project exceeded its budget by 20 percent.
→ Dự án cải tạo đã vượt ngân sách 20 phần trăm.
We must avoid exceeding the allocated budget this quarter.→ Chúng ta phải tránh vượt ngân sách được phân bổ quý này.
Đồng nghĩa
go over budgetoverspend
Collocations
exceed/stay within/blow a budget
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự chú ý đến tài chính trong IELTS.
Dùng 'exceed/go over' a budget (KHÔNG 'pass' a budget).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...