Kho từ › collocations verb noun › hold a meeting

hold a meeting

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
tổ chức cuộc họp
UK /hoʊld ə ˈmiːtɪŋ/ · US /hoʊld ə ˈmiːtɪŋ/
To organize a gathering of people for discussion.
The department will hold a meeting to discuss the findings.
→ Bộ phận sẽ tổ chức cuộc họp để thảo luận về kết quả.
They held a meeting with key stakeholders last Tuesday.→ Họ đã tổ chức cuộc họp với các bên liên quan chính vào thứ Ba tuần trước.
Đồng nghĩa
convene a meetingcall a meeting
Collocations
hold/call/attend a meeting
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện khả năng lãnh đạo trong IELTS.
Dùng 'hold/call/convene' a meeting (KHÔNG 'do' a meeting).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...