Kho từ › collocations verb noun › secure funding

secure funding

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
đảm bảo nguồn tài trợ / gọi vốn thành công
UK /sɪˈkjʊr ˈfʌndɪŋ/ · US /sɪˈkjʊr ˈfʌndɪŋ/
to obtain financial support for a project.
The startup secured funding from three venture capital firms.
→ Startup đã gọi vốn thành công từ ba công ty đầu tư mạo hiểm.
They need to secure funding before the project can begin.→ Họ cần đảm bảo nguồn tài trợ trước khi dự án có thể bắt đầu.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
obtain fundingraise funding
Collocations
secure/obtain/raise funding
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về tài trợ trong IELTS.
Dùng 'secure/obtain' funding (KHÔNG 'get' funding trong bối cảnh đầu tư trang trọng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...