Kho từ › collocations verb noun › strengthen partnerships

strengthen partnerships

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
củng cố quan hệ đối tác
UK /ˈstrɛŋθən ˈpɑːrtnərʃɪps/ · US /ˈstrɛŋθən ˈpɑːrtnərʃɪps/
To make relationships with partners stronger.
The summit aims to strengthen partnerships between nations.
→ Hội nghị thượng đỉnh nhằm củng cố quan hệ đối tác giữa các quốc gia.
We continuously work to strengthen our supplier partnerships.→ Chúng tôi liên tục nỗ lực củng cố quan hệ đối tác với nhà cung cấp.
Đồng nghĩa
build partnershipsfoster partnerships
Collocations
strengthen/build/maintain partnerships
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong IELTS.
Dùng 'strengthen/build' partnerships (KHÔNG 'make' partnerships trong văn trang trọng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...