Kho từ › collocations verb noun › acquire a stake

acquire a stake

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
mua lại cổ phần / có cổ phần trong
UK /əˈkwaɪər ə steɪk/ · US /əˈkwaɪər ə steɪk/
buy a part of a company or organization.
The investor acquired a majority stake in the retail chain.
→ Nhà đầu tư đã mua cổ phần kiểm soát trong chuỗi bán lẻ.
They plan to acquire a stake in the renewable energy firm.→ Họ dự định mua cổ phần trong công ty năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
buy a stakeobtain a stake
Collocations
acquire/buy/hold a stake
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về đầu tư trong IELTS.
Dùng 'acquire/buy' a stake (KHÔNG 'get' a stake trong ngữ cảnh tài chính trang trọng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...