Kho từ › collocations verb noun › build rapport

build rapport

B2 phr. 📁 collocations verb noun TOEIC
xây dựng mối quan hệ thân thiện
UK /bɪld ræˈpɔːr/ · US /bɪld ræˈpɔːr/
to create a friendly relationship with someone
Sales staff are trained to build rapport with clients quickly.
→ Nhân viên bán hàng được đào tạo để nhanh chóng xây dựng mối quan hệ với khách hàng.
She built strong rapport with her international colleagues.→ Cô ấy đã xây dựng được mối quan hệ bền chặt với đồng nghiệp quốc tế.
Đồng nghĩa
establish a connectiondevelop a relationship
Collocations
build/establish/maintain rapport
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kỹ năng giao tiếp trong IELTS.
Dùng 'build/establish' rapport (KHÔNG 'do/make' rapport — rapport không có mạo từ 'a').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...