Kho từ › collocations business › gain traction

gain traction

B2 phr. 📁 collocations business TOEIC
bắt đầu được đón nhận, phát triển mạnh
UK /ɡeɪn ˈtræk.ʃən/ · US /ɡeɪn ˈtræk.ʃən/
to start to be accepted or successful
The new product quickly gained traction in Asia.
→ Sản phẩm mới nhanh chóng được đón nhận tại châu Á.
The campaign is gaining traction among millennials.→ Chiến dịch đang dần được hưởng ứng bởi thế hệ millennials.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
gain momentum
Collocations
gain traction in the market
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Hình ảnh 'có độ bám' — dùng khi ý tưởng/sản phẩm bắt đầu thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...