gain traction
Nghĩa
Định nghĩa · to start to be accepted or successful
“The new product quickly gained traction in Asia.”Sản phẩm mới nhanh chóng được đón nhận tại châu Á.
“The campaign is gaining traction among millennials.”Chiến dịch đang dần được hưởng ứng bởi thế hệ millennials.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Ghi chú · Hình ảnh 'có độ bám' — dùng khi ý tưởng/sản phẩm bắt đầu thành công.