Từ vựng B2

Chủ đề collocations business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gain traction

/ɡeɪn ˈtræk.ʃən/ B2 TOEIC phổ biến #5640

Nghĩa

bắt đầu được đón nhận, phát triển mạnh phr.

Định nghĩa · to start to be accepted or successful

“The new product quickly gained traction in Asia.”Sản phẩm mới nhanh chóng được đón nhận tại châu Á.

“The campaign is gaining traction among millennials.”Chiến dịch đang dần được hưởng ứng bởi thế hệ millennials.

Đồng nghĩa gain momentum
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự phát triển trong IELTS.

Ghi chú · Hình ảnh 'có độ bám' — dùng khi ý tưởng/sản phẩm bắt đầu thành công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...