Kho từ › collocations business › allocate resources

allocate resources

B2 phr. 📁 collocations business TOEIC
phân bổ nguồn lực
UK /ˈæləkeɪt ˈriːsɔːrsɪz/ · US /ˈæləkeɪt ˈriːsɔːrsɪz/
to distribute available resources effectively
Managers must allocate resources effectively across projects.
→ Quản lý phải phân bổ nguồn lực hiệu quả giữa các dự án.
The budget committee allocates resources each fiscal year.→ Ủy ban ngân sách phân bổ nguồn lực mỗi năm tài chính.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
distribute resourcesassign resources
Collocations
allocate budget resourcesallocate human resources
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về quản lý trong IELTS.
'Allocate' = giao đúng chỗ, đúng lúc — hay xuất hiện trong quản lý dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...