Kho từ › collocations business › boost productivity

boost productivity

B2 phr. 📁 collocations business TOEIC
tăng cường năng suất
UK /buːst ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/ · US /buːst ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/
to increase the amount of work done or output.
Flexible working hours can significantly boost productivity.
→ Giờ làm linh hoạt có thể tăng cường năng suất đáng kể.
Automation tools have boosted team productivity by 30%.→ Công cụ tự động hóa đã tăng năng suất nhóm lên 30%.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
improve productivityincrease output
Collocations
boost employee productivityboost overall productivity
🎯 IELTS: Dùng khi nói về hiệu suất trong IELTS.
'Boost' = tăng nhanh và mạnh — mạnh hơn 'improve' trong ngữ nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...