Kho từ › collocations business › exceed targets

exceed targets

B2 phr. 📁 collocations business TOEIC
vượt chỉ tiêu/mục tiêu đề ra
UK /ɪkˈsiːd ˈtɑːrɡɪts/ · US /ɪkˈsiːd ˈtɑːrɡɪts/
to go beyond the goals or objectives set.
The sales team exceeded their quarterly targets by 20%.
→ Đội ngũ bán hàng đã vượt chỉ tiêu quý lên 20%.
She consistently exceeds performance targets each year.→ Cô ấy liên tục vượt mục tiêu hiệu suất mỗi năm.
Đồng nghĩa
surpass goalsoutperform expectations
Collocations
exceed sales targetsexceed financial targets
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện thành tích trong IELTS.
Dùng 'exceed' (không phải 'over') khi nói về chỉ số định lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...