exceed targets
Nghĩa
Định nghĩa · to go beyond the goals or objectives set.
“The sales team exceeded their quarterly targets by 20%.”Đội ngũ bán hàng đã vượt chỉ tiêu quý lên 20%.
“She consistently exceeds performance targets each year.”Cô ấy liên tục vượt mục tiêu hiệu suất mỗi năm.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện thành tích trong IELTS.
Ghi chú · Dùng 'exceed' (không phải 'over') khi nói về chỉ số định lượng.