Kho từ › collocations business › mitigate risk

mitigate risk

B2 phr. 📁 collocations business TOEIC
giảm thiểu rủi ro
UK /ˈmɪtɪɡeɪt rɪsk/ · US /ˈmɪtɪɡeɪt rɪsk/
to reduce the chance of loss or harm
Diversifying suppliers helps mitigate supply chain risk.
→ Đa dạng hóa nhà cung cấp giúp giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng.
Insurance policies are used to mitigate financial risk.→ Bảo hiểm được dùng để giảm thiểu rủi ro tài chính.
Đồng nghĩa
reduce riskmanage risk
Collocations
mitigate operational riskmitigate business risk
🎯 IELTS: Nêu rõ cách giảm thiểu rủi ro trong bài viết.
'Mitigate' = giảm nhẹ, không loại bỏ hoàn toàn — dùng trong văn bản chuyên nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...