EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› collocations business › mitigate risk
mitigate risk
B2
phr.
📁 collocations business
TOEIC
giảm thiểu rủi ro
UK /ˈmɪtɪɡeɪt rɪsk/
·
US /ˈmɪtɪɡeɪt rɪsk/
to reduce the chance of loss or harm
Diversifying suppliers helps mitigate supply chain risk.
→ Đa dạng hóa nhà cung cấp giúp giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng.
Insurance policies are used to mitigate financial risk.
→ Bảo hiểm được dùng để giảm thiểu rủi ro tài chính.
Đồng nghĩa
reduce risk
manage risk
Collocations
mitigate operational risk
mitigate business risk
🎯
IELTS:
Nêu rõ cách giảm thiểu rủi ro trong bài viết.
'Mitigate' = giảm nhẹ, không loại bỏ hoàn toàn — dùng trong văn bản chuyên nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
gain traction
/ɡeɪn ˈtræk.ʃən/
bắt đầu được đón nhận, phát triển mạnh
drive growth
/draɪv ɡroʊθ/
thúc đẩy tăng trưởng
foster innovation
/ˈfɔːstər ˌɪnəˈveɪʃən/
nuôi dưỡng/thúc đẩy sự đổi mới
streamline operations
/ˈstriːmlaɪn ˌɒpəˈreɪʃənz/
tối ưu hóa/đơn giản hóa quy trình vận hành
exceed targets
/ɪkˈsiːd ˈtɑːrɡɪts/
vượt chỉ tiêu/mục tiêu đề ra
allocate resources
/ˈæləkeɪt ˈriːsɔːrsɪz/
phân bổ nguồn lực
generate leads
/ˈdʒenəreɪt liːdz/
tạo ra khách hàng tiềm năng
boost productivity
/buːst ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/
tăng cường năng suất
Có trong các bộ
🧲
Collocation kinh doanh
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...