mitigate risk
Nghĩa
Định nghĩa · to reduce the chance of loss or harm
“Diversifying suppliers helps mitigate supply chain risk.”Đa dạng hóa nhà cung cấp giúp giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng.
“Insurance policies are used to mitigate financial risk.”Bảo hiểm được dùng để giảm thiểu rủi ro tài chính.
Mẹo IELTS · Nêu rõ cách giảm thiểu rủi ro trong bài viết.
Ghi chú · 'Mitigate' = giảm nhẹ, không loại bỏ hoàn toàn — dùng trong văn bản chuyên nghiệp.