Kho từ › collocations business › close a deal

close a deal

B2 phr. 📁 collocations business TOEIC
chốt thỏa thuận/hợp đồng
UK /kloʊz ə diːl/ · US /kloʊz ə diːl/
to finalize an agreement or contract
The sales rep flew to Tokyo to close the deal in person.
→ Nhân viên kinh doanh bay sang Tokyo để chốt hợp đồng trực tiếp.
After months of negotiation, they finally closed the deal.→ Sau nhiều tháng đàm phán, họ cuối cùng đã chốt được thỏa thuận.
Đồng nghĩa
finalize a contractseal an agreement
Collocations
close a major dealclose a lucrative deal
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kỹ năng đàm phán.
'Close' trong bán hàng = kết thúc thương lượng thành công — kỹ năng quan trọng nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...