Kho từ › collocations business › leverage synergies

leverage synergies

B2 phr. 📁 collocations business TOEIC
tận dụng sức mạnh tổng hợp
UK /ˈlevərɪdʒ ˈsɪnərdʒiz/ · US /ˈlevərɪdʒ ˈsɪnərdʒiz/
to use combined strengths for better results.
The merger was designed to leverage synergies between divisions.
→ Vụ sáp nhập được thiết kế để tận dụng sức mạnh tổng hợp giữa các bộ phận.
Both brands can leverage synergies in distribution and marketing.→ Cả hai thương hiệu có thể tận dụng sức mạnh tổng hợp trong phân phối và tiếp thị.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
capitalize on combined strengthsexploit complementary assets
Collocations
leverage cost synergiesleverage operational synergies
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về hợp tác trong IELTS.
Phổ biến trong M&A — 'synergy' = 1+1>2 khi hai thực thể kết hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...